Finance

Danh sách
3266:TPE
Sunty Development Co Ltd
14,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3266...
Mở
13,85 NT$
Cao
14,00 NT$
Thấp
13,85 NT$
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,45 N
Khối lượng
11,55 N
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,05
Cao nhất trong 52 tuần
14,35 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 NT$
EPS
0,48 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,31 Tr
Mở
13,85 NT$
Cao
14,00 NT$
Thấp
13,85 NT$
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,45 N
Khối lượng
11,55 N
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,05
Cao nhất trong 52 tuần
14,35 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 NT$
EPS
0,48 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
352,31 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunty Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunty.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
317,82 Tr
459,52 Tr
508,76 Tr
515,36 Tr
Giá vốn hàng bán
227,68 Tr
266,09 Tr
379,64 Tr
469,08 Tr
Chi phí doanh thu
227,68 Tr
266,09 Tr
379,64 Tr
469,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
644,00 N
670,00 N
383,00 N
386,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,83 Tr
88,77 Tr
67,95 Tr
62,15 Tr
Chi phí hoạt động
64,47 Tr
89,44 Tr
68,33 Tr
62,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
292,15 Tr
355,52 Tr
447,98 Tr
531,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,68 Tr
104,00 Tr
60,78 Tr
-16,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,06 Tr
1,32 Tr
1,13 Tr
233,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
36,89 Tr
114,92 Tr
58,33 Tr
-7,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,07 Tr
110,12 Tr
63,58 Tr
-16,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,24 Tr
-7,23 Tr
13,16 Tr
5,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,47%
-6,29%
22,56%
-75,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,71 Tr
117,96 Tr
43,68 Tr
-17,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,09%
25,67%
8,59%
-3,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,72 Tr
3,32 Tr
2,04 Tr
4,02 Tr
Chi phí lãi suất
-350,00 N
-201,00 N
-376,00 N
-4,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,37 Tr
3,12 Tr
1,66 Tr
-289,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,12 Tr
105,13 Tr
67,23 Tr
-9,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google