Finance

Danh sách
326030:KRX
SK Biopharmaceuticals Co Ltd
74.500,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:30:07 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 326030...
Vốn hoá thị trường
5,83 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
106,49 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
14,55
Cao nhất trong 52 tuần
144.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
67.800 ₩
EPS
5.120 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,31 Tr
Số nhân viên
246
Vốn hoá thị trường
5,83 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
106,49 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
14,55
Cao nhất trong 52 tuần
144.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
67.800 ₩
EPS
5.120 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,31 Tr
Số nhân viên
246
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SK Biopharmaceuticals Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên246
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskbp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
191,73 T
194,36 T
227,89 T
247,37 T
Giá vốn hàng bán
7,55 T
14,95 T
14,33 T
15,02 T
Chi phí doanh thu
7,55 T
14,95 T
14,33 T
15,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,93 T
51,85 T
47,59 T
49,66 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,98 T
77,42 T
71,09 T
81,28 T
Chi phí hoạt động
114,07 T
133,13 T
123,79 T
135,29 T
Tổng chi phí hoạt động
121,62 T
148,08 T
138,12 T
150,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,11 T
46,28 T
89,77 T
97,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,46 T
-7,51 T
-5,78 T
-5,76 T
EBT bao gồm các mục bất thường
62,11 T
33,76 T
99,98 T
93,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,27 T
36,66 T
89,89 T
89,81 T
Chi phí thuế thu nhập
-9,26 T
-98,98 T
-2,76 T
8,30 T
Thuế suất hiệu dụng
-14,90%
-293,19%
-2,76%
8,88%
Chi phí hoạt động khác
1,37 T
1,11 T
2,22 T
1,42 T
Thu nhập ròng
74,14 T
136,59 T
105,16 T
85,06 T
Biên lợi nhuận ròng
38,67%
70,28%
46,15%
34,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,88 T
1,72 T
1,68 T
2,37 T
Chi phí lãi suất
-1,70 T
-1,32 T
-1,30 T
-1,26 T
Chi phí lãi suất ròng
179,24 Tr
397,10 Tr
380,91 Tr
1,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,23 T
2,18 T
2,19 T
2,17 T
EBITDA
74,11 T
50,23 T
93,70 T
101,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,55 Tr
176,00 Tr
-
1,00 N
Các ứng dụng của Google