Finance

Danh sách
325A:TYO
Tential Inc
1.951,00 ¥
-1,32%
(-26,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 325A...
Mở
1.977 ¥
Cao
1.977 ¥
Thấp
1.932 ¥
Vốn hoá thị trường
45,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
320,86 N
Khối lượng
211,80 N
Chỉ số P/E
20,09
Cao nhất trong 52 tuần
2.180 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.082 ¥
EPS
97 ¥
Số nhân viên
161
Mở
1.977 ¥
Cao
1.977 ¥
Thấp
1.932 ¥
Vốn hoá thị trường
45,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
320,86 N
Khối lượng
211,80 N
Chỉ số P/E
20,09
Cao nhất trong 52 tuần
2.180 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.082 ¥
EPS
97 ¥
Số nhân viên
161
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tential Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên161
Ngày thành lập6 thg 2, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 1 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
6,68 T
7,08 T
9,40 T
8,10 T
Giá vốn hàng bán
1,75 T
1,96 T
2,53 T
2,16 T
Chi phí doanh thu
1,75 T
1,96 T
2,53 T
2,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,82 T
4,46 T
5,33 T
5,44 T
Chi phí hoạt động
3,94 T
1,84 T
5,33 T
5,44 T
Tổng chi phí hoạt động
5,69 T
2,66 T
7,86 T
7,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
988,00 Tr
190,00 Tr
1,53 T
502,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-3,00 Tr
-1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
974,00 Tr
654,00 Tr
1,53 T
502,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
986,00 Tr
184,00 Tr
1,53 T
502,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
215,00 Tr
199,00 Tr
456,00 Tr
156,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,07%
30,43%
29,77%
31,08%
Chi phí hoạt động khác
33,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
759,00 Tr
455,00 Tr
1,08 T
346,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,37%
6,43%
11,45%
4,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
4,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-1,00 Tr
3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,00 Tr
-
-
-
EBITDA
1,01 T
210,25 Tr
1,60 T
550,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google