Finance

Danh sách
3257:TPE
Champion Microelectronic Corp.
48,95 NT$
+0,93%
(+0,45) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3257...
Mở
48,50 NT$
Cao
49,40 NT$
Thấp
48,50 NT$
Vốn hoá thị trường
3,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
174,36 N
Khối lượng
87,61 N
Cổ tức
5,72%
Cổ tức hằng quý
0,70 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,20
Cao nhất trong 52 tuần
81,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,85 NT$
EPS
2,42 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,38 Tr
Số nhân viên
67
Mở
48,50 NT$
Cao
49,40 NT$
Thấp
48,50 NT$
Vốn hoá thị trường
3,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
174,36 N
Khối lượng
87,61 N
Cổ tức
5,72%
Cổ tức hằng quý
0,70 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,20
Cao nhất trong 52 tuần
81,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,85 NT$
EPS
2,42 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,38 Tr
Số nhân viên
67
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Champion Microelectronic Corp.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
301,59 Tr
241,19 Tr
130,52 Tr
171,76 Tr
Giá vốn hàng bán
154,43 Tr
132,40 Tr
71,81 Tr
101,59 Tr
Chi phí doanh thu
154,43 Tr
132,40 Tr
71,81 Tr
101,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,91 Tr
42,17 Tr
35,34 Tr
34,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,72 Tr
23,06 Tr
21,78 Tr
23,43 Tr
Chi phí hoạt động
63,62 Tr
65,24 Tr
57,12 Tr
57,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,05 Tr
197,64 Tr
128,93 Tr
159,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,54 Tr
43,56 Tr
1,59 Tr
12,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,23 Tr
7,13 Tr
-2,56 Tr
7,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
115,08 Tr
76,87 Tr
23,82 Tr
41,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,88 Tr
65,60 Tr
10,08 Tr
28,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,09 Tr
15,86 Tr
8,65 Tr
5,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,67%
20,64%
36,32%
13,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
88,99 Tr
61,01 Tr
15,17 Tr
36,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,51%
25,29%
11,62%
21,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,88 Tr
12,06 Tr
11,20 Tr
12,62 Tr
Chi phí lãi suất
-3,66 Tr
-4,53 Tr
-4,42 Tr
-3,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,22 Tr
7,53 Tr
6,78 Tr
8,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,89 Tr
48,27 Tr
6,27 Tr
17,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google