Finance

Danh sách
3252:TYO
Jinushi Co Ltd
2.990,00 ¥
+0,34%
(+10,00) 1 ngày
28 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3252...
Mở
2.981 ¥
Cao
3.005 ¥
Thấp
2.968 ¥
Vốn hoá thị trường
64,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,09 N
Khối lượng
69,10 N
Cổ tức
4,01%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,26
Cao nhất trong 52 tuần
3.680 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.774 ¥
EPS
323 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,00 Tr
Số nhân viên
116
Mở
2.981 ¥
Cao
3.005 ¥
Thấp
2.968 ¥
Vốn hoá thị trường
64,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,09 N
Khối lượng
69,10 N
Cổ tức
4,01%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,26
Cao nhất trong 52 tuần
3.680 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.774 ¥
EPS
323 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,00 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinushi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116
Ngày thành lập7 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,61 T
32,90 T
14,57 T
20,02 T
Giá vốn hàng bán
2,07 T
26,92 T
11,54 T
15,80 T
Chi phí doanh thu
2,07 T
26,92 T
11,54 T
15,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 T
1,46 T
1,30 T
1,54 T
Chi phí hoạt động
1,31 T
1,67 T
1,30 T
1,54 T
Tổng chi phí hoạt động
3,38 T
28,59 T
12,84 T
17,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
236,00 Tr
4,31 T
1,73 T
2,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,00 Tr
-128,00 Tr
-126,00 Tr
-110,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-53,00 Tr
6,53 T
1,34 T
1,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-32,00 Tr
4,02 T
1,31 T
1,95 T
Chi phí thuế thu nhập
-79,00 Tr
1,89 T
437,00 Tr
703,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
149,06%
28,96%
32,61%
36,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-16,00 Tr
4,60 T
876,00 Tr
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,44%
14,00%
6,01%
6,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 Tr
-
11,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-313,00 Tr
-354,00 Tr
-382,00 Tr
-690,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-287,00 Tr
-354,00 Tr
-371,00 Tr
-685,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
209,00 Tr
-
-
EBITDA
288,75 Tr
4,39 T
1,81 T
2,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google