Finance

Danh sách
Tại sao 3252 tăng 2,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
3252:TYO
Jinushi Co Ltd
2.764,00 ¥
+2,14%
(+58,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3252...
Mở
2.715 ¥
Cao
2.764 ¥
Thấp
2.710 ¥
Vốn hoá thị trường
59,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,32 N
Khối lượng
151,60 N
Cổ tức
4,34%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,56
Cao nhất trong 52 tuần
3.680 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.702 ¥
EPS
323 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,00 Tr
Số nhân viên
116
Mở
2.715 ¥
Cao
2.764 ¥
Thấp
2.710 ¥
Vốn hoá thị trường
59,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,32 N
Khối lượng
151,60 N
Cổ tức
4,34%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,56
Cao nhất trong 52 tuần
3.680 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.702 ¥
EPS
323 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,00 Tr
Số nhân viên
116
Giới thiệu về Jinushi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116
Ngày thành lập7 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,61 T
32,90 T
14,57 T
20,02 T
Giá vốn hàng bán
2,07 T
26,92 T
11,54 T
15,80 T
Chi phí doanh thu
2,07 T
26,92 T
11,54 T
15,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 T
1,46 T
1,30 T
1,54 T
Chi phí hoạt động
1,31 T
1,67 T
1,30 T
1,54 T
Tổng chi phí hoạt động
3,38 T
28,59 T
12,84 T
17,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
236,00 Tr
4,31 T
1,73 T
2,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,00 Tr
-128,00 Tr
-126,00 Tr
-110,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-53,00 Tr
6,53 T
1,34 T
1,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-32,00 Tr
4,02 T
1,31 T
1,95 T
Chi phí thuế thu nhập
-79,00 Tr
1,89 T
437,00 Tr
703,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
149,06%
28,96%
32,61%
36,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-16,00 Tr
4,60 T
876,00 Tr
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,44%
14,00%
6,01%
6,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 Tr
-
11,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-313,00 Tr
-354,00 Tr
-382,00 Tr
-690,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-287,00 Tr
-354,00 Tr
-371,00 Tr
-686,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
209,00 Tr
-
-
EBITDA
288,75 Tr
4,39 T
1,81 T
2,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google