Finance

Danh sách
3248:TYO
Early Age Co Ltd
889,00 ¥
-0,11%
(-1,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3248...
Mở
890 ¥
Cao
890 ¥
Thấp
886 ¥
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 N
Khối lượng
5,40 N
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,33
Cao nhất trong 52 tuần
925 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
807 ¥
EPS
86 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,18 Tr
Số nhân viên
16
Mở
890 ¥
Cao
890 ¥
Thấp
886 ¥
Vốn hoá thị trường
2,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 N
Khối lượng
5,40 N
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,33
Cao nhất trong 52 tuần
925 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
807 ¥
EPS
86 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,18 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Early Age Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
723,00 Tr
956,00 Tr
710,00 Tr
704,00 Tr
Giá vốn hàng bán
495,00 Tr
687,00 Tr
404,00 Tr
478,00 Tr
Chi phí doanh thu
495,00 Tr
687,00 Tr
404,00 Tr
478,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,00 Tr
124,00 Tr
136,00 Tr
164,00 Tr
Chi phí hoạt động
111,00 Tr
124,00 Tr
136,00 Tr
164,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
606,00 Tr
811,00 Tr
540,00 Tr
642,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,00 Tr
145,00 Tr
170,00 Tr
62,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
91,00 Tr
117,00 Tr
140,00 Tr
31,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
91,00 Tr
117,00 Tr
140,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,00 Tr
42,00 Tr
44,00 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,99%
35,90%
31,43%
29,03%
Chi phí hoạt động khác
120,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
81,00 Tr
75,00 Tr
96,00 Tr
22,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,20%
7,85%
13,52%
3,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
4,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-30,00 Tr
-35,00 Tr
-38,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,00 Tr
-30,00 Tr
-31,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
175,75 Tr
203,75 Tr
229,00 Tr
120,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google