Finance

Danh sách
3246:TYO
Kose RE Co Ltd
664,00 ¥
+0,61%
(+4,00) 1 ngày
7 thg 8, 10:15:07 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3246...
Mở
667 ¥
Cao
667 ¥
Thấp
663 ¥
Vốn hoá thị trường
6,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 N
Khối lượng
1,10 N
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
8,49
Cao nhất trong 52 tuần
766 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
615 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,16 Tr
Số nhân viên
81
Mở
667 ¥
Cao
667 ¥
Thấp
663 ¥
Vốn hoá thị trường
6,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,07 N
Khối lượng
1,10 N
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
8,49
Cao nhất trong 52 tuần
766 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
615 ¥
EPS
78 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,16 Tr
Số nhân viên
81
Giới thiệu về Kose RE Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập10 thg 12, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkose-re.jp
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 6, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,76 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
1,96 T
928,00 Tr
6,19 T
1,76 T
Giá vốn hàng bán
1,49 T
682,00 Tr
4,82 T
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,49 T
682,00 Tr
4,82 T
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
347,00 Tr
350,00 Tr
423,00 Tr
429,00 Tr
Chi phí hoạt động
347,00 Tr
350,00 Tr
437,00 Tr
429,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,84 T
1,03 T
5,26 T
1,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,00 Tr
-104,00 Tr
926,00 Tr
-35,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,00 Tr
69,00 Tr
131,00 Tr
75,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
162,00 Tr
-66,00 Tr
1,02 T
8,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,00 Tr
-66,00 Tr
1,02 T
8,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,00 Tr
-22,00 Tr
287,00 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,48%
33,33%
28,08%
112,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
111,00 Tr
-43,00 Tr
727,00 Tr
-1,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,65%
-4,63%
11,75%
-0,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-31,00 Tr
-35,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,00 Tr
-31,00 Tr
-35,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
14,00 Tr
-
EBITDA
134,50 Tr
-95,75 Tr
934,50 Tr
-26,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google