Finance

Danh sách
3242:TYO
Urbanet Corporation Co Ltd
533,00 ¥
-0,19%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3242...
Mở
535 ¥
Cao
538 ¥
Thấp
533 ¥
Vốn hoá thị trường
20,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,56 N
Khối lượng
40,30 N
Cổ tức
4,50%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,71
Cao nhất trong 52 tuần
633 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
482 ¥
EPS
113 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,14 Tr
Số nhân viên
98
Mở
535 ¥
Cao
538 ¥
Thấp
533 ¥
Vốn hoá thị trường
20,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,56 N
Khối lượng
40,30 N
Cổ tức
4,50%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,71
Cao nhất trong 52 tuần
633 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
482 ¥
EPS
113 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,14 Tr
Số nhân viên
98
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Urbanet Corporation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên98
Ngày thành lập7 thg 7, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weburbanet.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,15 T
8,07 T
3,31 T
13,78 T
Giá vốn hàng bán
8,61 T
6,52 T
2,51 T
11,82 T
Chi phí doanh thu
8,61 T
6,52 T
2,51 T
11,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
913,49 Tr
941,00 Tr
748,12 Tr
614,90 Tr
Chi phí hoạt động
913,49 Tr
941,00 Tr
748,12 Tr
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
9,52 T
7,46 T
3,26 T
12,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,63 T
611,00 Tr
48,97 Tr
839,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-52,64 Tr
-30,00 Tr
-124,30 Tr
-39,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,41 T
404,00 Tr
-261,91 Tr
566,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,42 T
421,00 Tr
-261,91 Tr
554,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
458,54 Tr
150,00 Tr
-45,39 Tr
128,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,47%
37,13%
17,33%
22,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
413,00 Tr
Thu nhập ròng
953,67 Tr
254,00 Tr
-216,52 Tr
438,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,55%
3,15%
-6,54%
3,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,52 Tr
1,00 Tr
9,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-157,94 Tr
-161,00 Tr
-196,08 Tr
-245,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-155,42 Tr
-160,00 Tr
-186,58 Tr
-245,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
58,00 Tr
EBITDA
1,67 T
656,00 Tr
94,09 Tr
901,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google