Finance

Danh sách
3241:TYO
Will Co Ltd
595,00 ¥
-0,17%
(-1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3241...
Mở
596 ¥
Cao
596 ¥
Thấp
595 ¥
Vốn hoá thị trường
6,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 N
Khối lượng
1,70 N
Cổ tức
3,53%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
7,29
Cao nhất trong 52 tuần
637 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
523 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,34 Tr
Số nhân viên
272
Mở
596 ¥
Cao
596 ¥
Thấp
595 ¥
Vốn hoá thị trường
6,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 N
Khối lượng
1,70 N
Cổ tức
3,53%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
7,29
Cao nhất trong 52 tuần
637 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
523 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,34 Tr
Số nhân viên
272
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Will Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên272
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwills.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,66 T
4,73 T
4,14 T
4,88 T
Giá vốn hàng bán
3,06 T
3,91 T
3,40 T
4,06 T
Chi phí doanh thu
3,06 T
3,91 T
3,40 T
4,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
237,00 Tr
417,00 Tr
308,00 Tr
254,00 Tr
Chi phí hoạt động
237,00 Tr
417,00 Tr
308,00 Tr
254,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,30 T
4,33 T
3,71 T
4,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
368,00 Tr
404,00 Tr
434,00 Tr
564,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
-10,00 Tr
-13,00 Tr
-12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
339,00 Tr
148,00 Tr
393,00 Tr
517,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
339,00 Tr
370,00 Tr
393,00 Tr
517,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
108,00 Tr
47,00 Tr
157,00 Tr
142,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,86%
31,76%
39,95%
27,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
231,00 Tr
101,00 Tr
236,00 Tr
375,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,30%
2,13%
5,70%
7,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-24,00 Tr
-29,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,00 Tr
-24,00 Tr
-28,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
400,00 Tr
435,50 Tr
465,50 Tr
590,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google