Finance

Danh sách
323A:TYO
Flier Inc
384,00 ¥
+0,52%
(+2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 323A...
Mở
382 ¥
Cao
384 ¥
Thấp
380 ¥
Vốn hoá thị trường
1,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,80 N
Khối lượng
700,00
Chỉ số P/E
436,85
Cao nhất trong 52 tuần
723 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
345 ¥
EPS
1 ¥
Số nhân viên
57
Mở
382 ¥
Cao
384 ¥
Thấp
380 ¥
Vốn hoá thị trường
1,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,80 N
Khối lượng
700,00
Chỉ số P/E
436,85
Cao nhất trong 52 tuần
723 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
345 ¥
EPS
1 ¥
Số nhân viên
57
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Flier Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên57
Ngày thành lập4 thg 6, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webflierinc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
243,00 Tr
297,00 Tr
283,00 Tr
386,00 Tr
Giá vốn hàng bán
49,00 Tr
54,00 Tr
53,00 Tr
65,00 Tr
Chi phí doanh thu
49,00 Tr
54,00 Tr
53,00 Tr
65,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
191,00 Tr
215,00 Tr
248,00 Tr
326,00 Tr
Chi phí hoạt động
191,00 Tr
215,00 Tr
248,00 Tr
326,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
240,00 Tr
269,00 Tr
301,00 Tr
391,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
28,00 Tr
-18,00 Tr
-5,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,00 Tr
29,00 Tr
-17,00 Tr
-9,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,00 Tr
29,00 Tr
-17,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
-
16,00 Tr
-12,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,33%
-
-94,12%
133,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,00 Tr
29,00 Tr
-33,00 Tr
3,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,82%
9,76%
-11,66%
0,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,00 Tr
-
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,50 Tr
29,75 Tr
-14,25 Tr
-1,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google