Finance

Danh sách
3238:TYO
Central General Development Co Ltd
381,00 ¥
-0,52%
(-2,00) 1 ngày
8 thg 10, 12:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3238...
Mở
376 ¥
Cao
384 ¥
Thấp
376 ¥
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,95 N
Khối lượng
17,20 N
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,45
Cao nhất trong 52 tuần
440 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
337 ¥
EPS
70 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,74 Tr
Số nhân viên
176
Mở
376 ¥
Cao
384 ¥
Thấp
376 ¥
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,95 N
Khối lượng
17,20 N
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,45
Cao nhất trong 52 tuần
440 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
337 ¥
EPS
70 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,74 Tr
Số nhân viên
176
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Central General Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên176
Ngày thành lập25 thg 11, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,91 T
6,64 T
20,78 T
9,02 T
Giá vốn hàng bán
5,19 T
5,64 T
17,28 T
7,20 T
Chi phí doanh thu
5,19 T
5,64 T
17,28 T
7,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,32 T
1,19 T
1,52 T
1,33 T
Chi phí hoạt động
1,32 T
1,19 T
1,52 T
1,33 T
Tổng chi phí hoạt động
6,50 T
6,83 T
18,79 T
8,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-592,00 Tr
-195,00 Tr
1,99 T
489,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,00 Tr
-10,00 Tr
-30,00 Tr
-28,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-761,00 Tr
-343,00 Tr
1,88 T
288,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-759,00 Tr
-365,00 Tr
1,80 T
288,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-225,00 Tr
-99,00 Tr
613,00 Tr
99,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,57%
28,86%
32,69%
34,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-536,00 Tr
-244,00 Tr
1,26 T
189,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,07%
-3,68%
6,07%
2,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-159,00 Tr
-163,00 Tr
-161,00 Tr
-175,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-158,00 Tr
-160,00 Tr
-159,00 Tr
-173,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-545,50 Tr
-154,50 Tr
2,04 T
537,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google