Finance

Beta
Danh sách
3237:TYO
Intrance Co.,ltd
71,00 ¥
-2,74%
(-2,00) 1 ngày
4 thg 6, 09:18:45 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3237...
Mở
71 ¥
Cao
72 ¥
Thấp
71 ¥
Vốn hoá thị trường
3,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
255,39 N
Khối lượng
7,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
113 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53 ¥
EPS
-11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,07 Tr
Số nhân viên
47
Mở
71 ¥
Cao
72 ¥
Thấp
71 ¥
Vốn hoá thị trường
3,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
255,39 N
Khối lượng
7,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
113 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53 ¥
EPS
-11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,07 Tr
Số nhân viên
47
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Intrance Co.,ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên47
Ngày thành lập1 thg 5, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webintrance.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
235,90 Tr
278,10 Tr
389,26 Tr
169,61 Tr
Giá vốn hàng bán
41,17 Tr
80,83 Tr
154,60 Tr
37,63 Tr
Chi phí doanh thu
41,17 Tr
80,83 Tr
154,60 Tr
37,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
282,14 Tr
322,86 Tr
301,35 Tr
268,45 Tr
Chi phí hoạt động
282,14 Tr
323,86 Tr
301,35 Tr
271,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
323,30 Tr
404,70 Tr
455,94 Tr
309,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-87,40 Tr
-126,60 Tr
-66,69 Tr
-139,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,14 Tr
16,14 Tr
-28,32 Tr
33,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-116,52 Tr
-121,48 Tr
-94,48 Tr
-166,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-116,52 Tr
-113,48 Tr
-94,48 Tr
-125,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
387,00 N
-387,00 N
426,00 N
757,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,33%
0,32%
-0,45%
-0,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-116,91 Tr
-121,09 Tr
-94,91 Tr
-167,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-49,56%
-43,54%
-24,38%
-98,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
438,00 N
Chi phí lãi suất
-4,26 Tr
-1,74 Tr
-1,98 Tr
-21,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,26 Tr
-1,74 Tr
-1,98 Tr
-21,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,00 Tr
-
3,00 Tr
EBITDA
-86,62 Tr
-125,10 Tr
-65,90 Tr
-137,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu