Finance

Danh sách
323410:KRX
KakaoBank
20.600,00 ₩
+1,23%
(+250,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 323410...
Mở
20.400 ₩
Cao
20.600 ₩
Thấp
20.100 ₩
Vốn hoá thị trường
9,83 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
760,58 N
Khối lượng
368,95 N
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
115 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
18,03
Cao nhất trong 52 tuần
29.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
19.110 ₩
EPS
1.142 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
477,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
20.400 ₩
Cao
20.600 ₩
Thấp
20.100 ₩
Vốn hoá thị trường
9,83 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
760,58 N
Khối lượng
368,95 N
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
115 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
18,03
Cao nhất trong 52 tuần
29.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
19.110 ₩
EPS
1.142 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
477,12 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KakaoBank Corp. is a South Korean financial institution specializing in mobile banking services and financial technology. It was founded in 2016 through a collaboration between Korea Investment Holdings and Kakao Corp. Wikipedia
Giới thiệu về KakaoBank
Giám đốc điều hànhYoon Ho-young
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập22 thg 1, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkakaobank.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
414,51 T
402,22 T
524,34 T
480,38 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,53 T
113,92 T
128,44 T
141,37 T
Chi phí hoạt động
228,11 T
216,27 T
228,30 T
248,22 T
Tổng chi phí hoạt động
228,11 T
216,27 T
228,30 T
248,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
186,40 T
185,95 T
296,04 T
232,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,41 T
-44,60 T
-45,35 T
-41,35 T
EBT bao gồm các mục bất thường
147,99 T
141,36 T
250,69 T
190,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,99 T
141,36 T
250,69 T
190,81 T
Chi phí thuế thu nhập
36,59 T
36,15 T
63,39 T
50,06 T
Thuế suất hiệu dụng
24,72%
25,57%
25,29%
26,23%
Chi phí hoạt động khác
97,58 T
102,35 T
99,86 T
106,85 T
Thu nhập ròng
111,40 T
105,21 T
187,30 T
140,75 T
Biên lợi nhuận ròng
26,88%
26,16%
35,72%
29,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
234,00
220,00
393,00
295,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google