Finance

Beta
Danh sách
3231:TYO
Nomura Real Estate Holdings, Inc.
945,90 ¥
-0,73%
(-7,00) 1 ngày
17 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3231...
Mở
957 ¥
Cao
966 ¥
Thấp
944 ¥
Vốn hoá thị trường
868,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,56 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
9,78
Cao nhất trong 52 tuần
1.166 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
822 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,87 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
957 ¥
Cao
966 ¥
Thấp
944 ¥
Vốn hoá thị trường
868,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,56 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
9,78
Cao nhất trong 52 tuần
1.166 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
822 ¥
EPS
97 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,87 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nomura Real Estate Holdings, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,04 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
221,42 T
176,33 T
183,81 T
360,94 T
Giá vốn hàng bán
148,90 T
115,75 T
121,62 T
253,64 T
Chi phí doanh thu
148,90 T
115,75 T
121,62 T
253,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,71 T
40,18 T
39,07 T
49,37 T
Chi phí hoạt động
35,71 T
40,19 T
39,06 T
49,38 T
Tổng chi phí hoạt động
184,61 T
155,94 T
160,69 T
303,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,80 T
20,39 T
23,13 T
57,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-310,00 Tr
-589,00 Tr
-765,00 Tr
-160,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,16 T
10,84 T
6,08 T
59,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,91 T
16,92 T
19,26 T
54,71 T
Chi phí thuế thu nhập
9,96 T
2,66 T
-5,50 T
19,40 T
Thuế suất hiệu dụng
30,03%
24,57%
-90,40%
32,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
23,19 T
8,17 T
11,58 T
39,94 T
Biên lợi nhuận ròng
10,47%
4,63%
6,30%
11,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
116,00 Tr
56,00 Tr
178,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,22 T
-4,25 T
-4,49 T
-5,89 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,10 T
-4,20 T
-4,32 T
-5,87 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,78 T
27,97 T
30,44 T
65,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-17,35 T

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search