Finance

Danh sách
3231:TPE
Wistron Corp
189,50 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3231...
Mở
191,50 NT$
Cao
194,50 NT$
Thấp
188,00 NT$
Vốn hoá thị trường
602,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,31 Tr
Khối lượng
28,81 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
1,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
16,25
Cao nhất trong 52 tuần
206,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
122,50 NT$
EPS
11,66 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,79 T
Số nhân viên
8 N
Mở
191,50 NT$
Cao
194,50 NT$
Thấp
188,00 NT$
Vốn hoá thị trường
602,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,31 Tr
Khối lượng
28,81 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
1,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
16,25
Cao nhất trong 52 tuần
206,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
122,50 NT$
EPS
11,66 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,79 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wistron Corporation is an electronics manufacturer based in Taiwan. It was the manufacturing arm of Acer Inc. before being spun off in 2000. As an original design manufacturer, the company designs and manufactures products for other companies to sell under their brand name. Wistron products include notebook and desktop computers, servers, storage, LCD TVs, handheld devices, and devices and equipment for medical applications. Wistron employs over 80,000 people worldwide and has 12 manufacturing bases, 10 research and development centers, and 14 customer service centers. Wikipedia
Giới thiệu về Wistron Corp
Giám đốc điều hànhJeff Lin
Số nhân viên8,21 N
Ngày thành lập30 thg 5, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webwistron.com
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
4,72 NT$ / 4,06 NT$
+16,19%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
895,44 T / 888,33 T
+0,80%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
567,81 T
720,94 T
846,30 T
895,44 T
Giá vốn hàng bán
525,84 T
680,43 T
802,21 T
844,78 T
Chi phí doanh thu
525,84 T
680,43 T
802,21 T
844,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,91 T
8,33 T
7,63 T
9,87 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,91 T
6,70 T
7,32 T
7,35 T
Chi phí hoạt động
14,82 T
15,04 T
14,96 T
17,22 T
Tổng chi phí hoạt động
540,66 T
695,47 T
817,17 T
862,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,14 T
25,47 T
29,14 T
33,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
179,92 Tr
-104,80 Tr
-16,87 Tr
2,85 T
EBT bao gồm các mục bất thường
22,04 T
21,27 T
23,51 T
31,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,33 T
21,71 T
23,05 T
31,10 T
Chi phí thuế thu nhập
5,52 T
4,92 T
5,49 T
7,34 T
Thuế suất hiệu dụng
25,04%
23,15%
23,34%
23,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,41 T
8,17 T
9,63 T
14,83 T
Biên lợi nhuận ròng
1,30%
1,13%
1,14%
1,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,36
2,05
3,00
4,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
784,78 Tr
955,75 Tr
794,10 Tr
1,10 T
Chi phí lãi suất
-5,01 T
-5,54 T
-5,97 T
-8,38 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,22 T
-4,58 T
-5,18 T
-7,28 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,93 T
28,18 T
32,75 T
37,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,40 Tr
203,70 Tr
142,33 Tr
18,46 Tr
Các ứng dụng của Google