Finance

Danh sách
3223:TYO
SLD Entertainment Inc
1.000,00 ¥
+0,50%
(+5,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3223...
Mở
1.000 ¥
Cao
1.000 ¥
Thấp
1.000 ¥
Vốn hoá thị trường
1,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
39,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.206 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
869 ¥
EPS
25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 Tr
Số nhân viên
137
Mở
1.000 ¥
Cao
1.000 ¥
Thấp
1.000 ¥
Vốn hoá thị trường
1,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 N
Khối lượng
1,00 N
Chỉ số P/E
39,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.206 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
869 ¥
EPS
25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 Tr
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SLD Entertainment Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập6 thg 1, 2004
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang websld-inc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
916,74 Tr
901,54 Tr
892,46 Tr
878,00 Tr
Giá vốn hàng bán
171,13 Tr
175,61 Tr
177,39 Tr
179,00 Tr
Chi phí doanh thu
171,13 Tr
175,61 Tr
177,39 Tr
179,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
696,56 Tr
721,11 Tr
656,89 Tr
675,00 Tr
Chi phí hoạt động
696,56 Tr
721,11 Tr
683,89 Tr
675,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
867,69 Tr
896,72 Tr
861,28 Tr
854,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,06 Tr
4,82 Tr
31,18 Tr
24,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,77 Tr
1,94 Tr
57,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
43,05 Tr
6,19 Tr
16,81 Tr
24,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,05 Tr
6,42 Tr
31,58 Tr
24,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
714,00 N
2,04 Tr
15,96 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,66%
-
94,96%
4,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
42,33 Tr
4,15 Tr
847,00 N
23,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,62%
-
0,09%
2,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
222,00 N
274,00 N
625,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-625,00 N
-274,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
222,00 N
-351,00 N
351,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
27,00 Tr
-
EBITDA
54,56 Tr
8,57 Tr
37,43 Tr
30,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google