Finance

Danh sách
3222:TYO
United Super Markets Holdings Inc
800,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3222...
Vốn hoá thị trường
168,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
561,36 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.002 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
771 ¥
EPS
-26 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,27 Tr
Số nhân viên
9 N
Vốn hoá thị trường
168,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
561,36 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.002 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
771 ¥
EPS
-26 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,27 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Super Markets Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,35 N
Ngày thành lập2 thg 3, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webusmh.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
243,65 T
237,96 T
247,82 T
273,63 T
Giá vốn hàng bán
171,08 T
167,06 T
172,34 T
193,29 T
Chi phí doanh thu
171,08 T
167,06 T
172,34 T
193,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,15 T
70,68 T
69,85 T
81,15 T
Chi phí hoạt động
73,15 T
70,68 T
70,81 T
81,15 T
Tổng chi phí hoạt động
244,23 T
237,75 T
243,16 T
274,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-578,00 Tr
215,00 Tr
4,67 T
-807,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,00 Tr
5,00 Tr
96,00 Tr
145,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-578,00 Tr
16,00 Tr
-385,00 Tr
-1,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-533,00 Tr
168,00 Tr
4,71 T
-823,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
503,00 Tr
674,00 Tr
932,00 Tr
568,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-87,02%
4.212,50%
-242,08%
-37,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
968,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-1,08 T
-658,00 Tr
-1,32 T
-2,08 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,44%
-0,28%
-0,53%
-0,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
123,00 Tr
74,00 Tr
72,00 Tr
51,00 Tr
Chi phí lãi suất
-121,00 Tr
-127,00 Tr
-124,00 Tr
-213,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-53,00 Tr
-52,00 Tr
-162,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,32 T
4,54 T
9,64 T
4,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google