Finance

Danh sách
Tại sao 3221 giảm 2,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
3221:TYO
Yossix Holdings Co Ltd
2.929,00 ¥
-2,85%
(-86,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3221...
Mở
3.000 ¥
Cao
3.000 ¥
Thấp
2.914 ¥
Vốn hoá thị trường
30,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,14 N
Khối lượng
69,50 N
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,25
Cao nhất trong 52 tuần
3.650 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.482 ¥
EPS
206 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,31 Tr
Số nhân viên
929
Mở
3.000 ¥
Cao
3.000 ¥
Thấp
2.914 ¥
Vốn hoá thị trường
30,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,14 N
Khối lượng
69,50 N
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,25
Cao nhất trong 52 tuần
3.650 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.482 ¥
EPS
206 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,31 Tr
Số nhân viên
929
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yossix Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên929
Ngày thành lập1 thg 4, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyossix.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,43 T
6,98 T
6,49 T
6,63 T
Giá vốn hàng bán
2,10 T
2,37 T
2,13 T
2,25 T
Chi phí doanh thu
2,10 T
2,37 T
2,13 T
2,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,48 T
3,66 T
3,74 T
3,77 T
Chi phí hoạt động
3,48 T
3,66 T
3,74 T
3,77 T
Tổng chi phí hoạt động
5,57 T
6,02 T
5,87 T
6,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
862,16 Tr
957,97 Tr
620,68 Tr
616,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
117,40 Tr
40,16 Tr
48,60 Tr
109,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
984,75 Tr
997,17 Tr
419,51 Tr
743,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
979,57 Tr
998,13 Tr
669,28 Tr
725,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
346,48 Tr
354,54 Tr
72,52 Tr
264,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,18%
35,55%
17,29%
35,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
638,27 Tr
642,63 Tr
346,99 Tr
479,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,92%
9,21%
5,34%
7,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
971,66 Tr
1,06 T
735,93 Tr
731,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google