Finance

Danh sách
322000:KRX
HD Hyundai Energy Solutions Co Ltd
126.500,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:18 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 322000...
Vốn hoá thị trường
1,42 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
263,61 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,79
Cao nhất trong 52 tuần
256.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
46.950 ₩
EPS
7.532 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,20 Tr
Số nhân viên
212
Vốn hoá thị trường
1,42 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
263,61 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,79
Cao nhất trong 52 tuần
256.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
46.950 ₩
EPS
7.532 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,20 Tr
Số nhân viên
212
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HD Hyundai Energy Solutions Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên212
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
121,05 T
152,65 T
159,89 T
165,04 T
Giá vốn hàng bán
88,31 T
117,56 T
112,08 T
114,92 T
Chi phí doanh thu
88,31 T
117,56 T
112,08 T
114,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
808,73 Tr
795,51 Tr
766,37 Tr
800,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,11 T
18,06 T
16,33 T
12,64 T
Chi phí hoạt động
18,06 T
20,56 T
18,79 T
14,00 T
Tổng chi phí hoạt động
106,37 T
138,12 T
130,87 T
128,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,68 T
14,52 T
29,02 T
36,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-278,16 Tr
-161,09 Tr
-227,16 Tr
-200,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,59 T
14,59 T
29,17 T
38,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,64 T
14,54 T
29,14 T
38,69 T
Chi phí thuế thu nhập
3,62 T
-4,80 T
6,92 T
8,00 T
Thuế suất hiệu dụng
23,21%
-32,90%
23,71%
20,65%
Chi phí hoạt động khác
123,23 Tr
113,56 Tr
129,11 Tr
107,50 Tr
Thu nhập ròng
11,97 T
19,39 T
22,25 T
30,74 T
Biên lợi nhuận ròng
9,89%
12,71%
13,92%
18,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
949,47 Tr
984,52 Tr
1,14 T
1,31 T
Chi phí lãi suất
-88,21 Tr
-79,65 Tr
-72,75 Tr
-65,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
861,26 Tr
904,87 Tr
1,07 T
1,24 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
353,40 Tr
352,86 Tr
368,32 Tr
336,93 Tr
EBITDA
18,01 T
17,84 T
32,29 T
39,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 N
-18,75 Tr
-1,88 Tr
Các ứng dụng của Google