Finance

Danh sách
3209:TPE
Alltek Technology Corp.
46,50 NT$
-1,06%
(-0,50) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3209...
Mở
47,20 NT$
Cao
47,20 NT$
Thấp
46,05 NT$
Vốn hoá thị trường
11,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
1,78 Tr
Cổ tức
4,10%
Cổ tức hằng quý
0,48 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,91
Cao nhất trong 52 tuần
79,71 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,86 NT$
EPS
5,88 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,52 Tr
Số nhân viên
645
Mở
47,20 NT$
Cao
47,20 NT$
Thấp
46,05 NT$
Vốn hoá thị trường
11,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
1,78 Tr
Cổ tức
4,10%
Cổ tức hằng quý
0,48 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,91
Cao nhất trong 52 tuần
79,71 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,86 NT$
EPS
5,88 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,52 Tr
Số nhân viên
645
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alltek Technology Corp.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên645
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weballtek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,67 T
11,93 T
17,07 T
17,26 T
Giá vốn hàng bán
11,00 T
11,38 T
16,21 T
16,37 T
Chi phí doanh thu
11,00 T
11,38 T
16,21 T
16,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
52,90 Tr
33,66 Tr
34,71 Tr
31,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
345,12 Tr
171,01 Tr
332,18 Tr
339,54 Tr
Chi phí hoạt động
448,85 Tr
158,90 Tr
371,18 Tr
371,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,45 T
11,54 T
16,58 T
16,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
218,69 Tr
391,73 Tr
486,97 Tr
526,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,65 Tr
13,28 Tr
-2,45 Tr
-638,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
379,35 Tr
564,12 Tr
554,45 Tr
555,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
379,35 Tr
574,15 Tr
551,70 Tr
555,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,61 Tr
216,23 Tr
202,12 Tr
141,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,99%
38,33%
36,45%
25,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
299,44 Tr
338,53 Tr
358,23 Tr
413,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,57%
2,84%
2,10%
2,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,82 Tr
46,26 Tr
20,57 Tr
33,21 Tr
Chi phí lãi suất
-21,45 Tr
-24,74 Tr
-26,28 Tr
-40,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,63 Tr
21,52 Tr
-5,71 Tr
-7,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
224,77 Tr
398,07 Tr
493,53 Tr
532,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-64,00 N
-
11,00 N
Các ứng dụng của Google