Finance

Beta
Danh sách
3205:TYO
Daidoh Ltd
706,00 ¥
-1,94%
(-14,00) 1 ngày
8 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3205...
Mở
710 ¥
Cao
714 ¥
Thấp
695 ¥
Vốn hoá thị trường
21,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,74 N
Khối lượng
168,20 N
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.386 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
660 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,91 Tr
Số nhân viên
714
Mở
710 ¥
Cao
714 ¥
Thấp
695 ¥
Vốn hoá thị trường
21,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,74 N
Khối lượng
168,20 N
Chỉ số P/E
9,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.386 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
660 ¥
EPS
71 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,91 Tr
Số nhân viên
714
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Daidoh Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên714
Ngày thành lập17 thg 10, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
6,64 T
6,66 T
8,89 T
10,32 T
Giá vốn hàng bán
3,03 T
3,33 T
4,41 T
4,87 T
Chi phí doanh thu
3,03 T
3,33 T
4,41 T
4,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,76 T
3,87 T
4,23 T
4,63 T
Chi phí hoạt động
3,76 T
3,87 T
4,23 T
4,63 T
Tổng chi phí hoạt động
6,79 T
7,20 T
8,64 T
9,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-151,00 Tr
-546,00 Tr
249,00 Tr
819,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
-60,00 Tr
3,00 Tr
-54,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-174,00 Tr
-1,16 T
18,00 Tr
2,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-132,00 Tr
-674,00 Tr
277,00 Tr
706,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,00 Tr
-1,19 T
146,00 Tr
-302,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,87%
102,23%
811,11%
-13,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-189,00 Tr
3,00 Tr
-175,00 Tr
2,25 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,85%
0,04%
-1,97%
21,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
94,00 Tr
9,00 Tr
72,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-88,00 Tr
-79,00 Tr
-80,00 Tr
-89,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
-70,00 Tr
-8,00 Tr
-86,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,00 Tr
-368,00 Tr
537,00 Tr
1,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu