Finance

Danh sách
Tại sao 3202 giảm 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
3202:TYO
Daitobo Co Ltd
129,00 ¥
-2,27%
(-3,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3202...
Mở
129 ¥
Cao
129 ¥
Thấp
127 ¥
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,43 N
Khối lượng
45,70 N
Chỉ số P/E
57,07
Cao nhất trong 52 tuần
153 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
108 ¥
EPS
2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,89 Tr
Số nhân viên
93
Mở
129 ¥
Cao
129 ¥
Thấp
127 ¥
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,43 N
Khối lượng
45,70 N
Chỉ số P/E
57,07
Cao nhất trong 52 tuần
153 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
108 ¥
EPS
2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,89 Tr
Số nhân viên
93
Giới thiệu về Daitobo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên93
Ngày thành lập27 thg 2, 1896
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdaitobo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
1,05 T
1,05 T
898,00 Tr
Giá vốn hàng bán
724,00 Tr
707,00 Tr
687,00 Tr
604,00 Tr
Chi phí doanh thu
724,00 Tr
707,00 Tr
687,00 Tr
604,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
244,00 Tr
242,00 Tr
225,00 Tr
250,00 Tr
Chi phí hoạt động
244,00 Tr
242,00 Tr
278,00 Tr
250,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
968,00 Tr
949,00 Tr
965,00 Tr
854,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,00 Tr
98,00 Tr
81,00 Tr
44,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-3,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,00 Tr
48,00 Tr
32,00 Tr
1,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,00 Tr
48,00 Tr
32,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,00 Tr
-12,00 Tr
33,00 Tr
-2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
71,43%
-25,00%
103,12%
-200,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
53,00 Tr
-
Thu nhập ròng
6,00 Tr
60,00 Tr
-1,00 Tr
3,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,58%
5,73%
-0,10%
0,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,00 Tr
2,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-52,00 Tr
-54,00 Tr
-51,00 Tr
-55,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,00 Tr
-48,00 Tr
-49,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
201,00 Tr
221,25 Tr
209,50 Tr
172,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google