Finance

Danh sách
3199:TYO
Watahan & Co Ltd
1.345,00 ¥
-0,52%
(-7,00) 1 ngày
28 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3199...
Mở
1.346 ¥
Cao
1.359 ¥
Thấp
1.340 ¥
Vốn hoá thị trường
26,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,92 N
Khối lượng
36,10 N
Chỉ số P/E
13,19
Cao nhất trong 52 tuần
1.649 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.272 ¥
EPS
102 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.346 ¥
Cao
1.359 ¥
Thấp
1.340 ¥
Vốn hoá thị trường
26,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,92 N
Khối lượng
36,10 N
Chỉ số P/E
13,19
Cao nhất trong 52 tuần
1.649 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.272 ¥
EPS
102 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Watahan & Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,55 N
Ngày thành lập1598
Trụ sở chínhShinjuku, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webwatahan.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,05 T
37,20 T
32,78 T
32,52 T
Giá vốn hàng bán
26,14 T
29,58 T
25,99 T
25,82 T
Chi phí doanh thu
26,14 T
29,58 T
25,99 T
25,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,14 T
6,18 T
6,08 T
6,08 T
Chi phí hoạt động
6,14 T
6,18 T
6,08 T
6,08 T
Tổng chi phí hoạt động
32,28 T
35,76 T
32,08 T
31,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
767,00 Tr
1,44 T
708,00 Tr
632,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
151,00 Tr
49,00 Tr
87,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
826,00 Tr
1,50 T
-3,00 Tr
709,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
778,00 Tr
1,54 T
725,00 Tr
706,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
336,00 Tr
574,00 Tr
-149,00 Tr
228,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,68%
38,29%
4.966,67%
32,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
490,00 Tr
925,00 Tr
70,00 Tr
472,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,48%
2,49%
0,21%
1,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,00 Tr
61,00 Tr
17,00 Tr
56,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-65,00 Tr
-53,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-4,00 Tr
-36,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,26 T
1,98 T
1,20 T
1,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google