Finance

Danh sách
3197:TYO
Skylark Holdings Co Ltd
3.300,00 ¥
+1,98%
(+64,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3197...
Mở
3.277 ¥
Cao
3.319 ¥
Thấp
3.259 ¥
Vốn hoá thị trường
750,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
906,48 N
Khối lượng
840,20 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
39,41
Cao nhất trong 52 tuần
3.764 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.620 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,08 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
3.277 ¥
Cao
3.319 ¥
Thấp
3.259 ¥
Vốn hoá thị trường
750,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
906,48 N
Khối lượng
840,20 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
39,41
Cao nhất trong 52 tuần
3.764 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.620 ¥
EPS
84 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,08 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Skylark Holdings is a Japanese corporation that owns over 2,717 restaurants in Japan, Taiwan, Malaysia and the United States. Their headquarters are in Tokyo, Japan. Wikipedia
Giới thiệu về Skylark Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhMakoto Tani
Số nhân viên6,74 N
Ngày thành lập4 thg 4, 1962
Trụ sở chínhMusashino, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
118,67 T
118,15 T
121,23 T
121,19 T
Giá vốn hàng bán
39,02 T
40,27 T
40,54 T
40,38 T
Chi phí doanh thu
39,02 T
40,27 T
40,54 T
40,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,24 T
22,26 T
72,21 T
72,94 T
Chi phí hoạt động
69,31 T
69,47 T
72,12 T
72,87 T
Tổng chi phí hoạt động
108,33 T
109,74 T
112,66 T
113,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,34 T
8,41 T
8,56 T
7,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,00 Tr
537,00 Tr
-50,50 Tr
-42,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,99 T
5,07 T
7,33 T
6,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,42 T
7,98 T
7,46 T
6,78 T
Chi phí thuế thu nhập
3,16 T
2,04 T
2,24 T
2,13 T
Thuế suất hiệu dụng
35,13%
40,17%
30,52%
31,34%
Chi phí hoạt động khác
66,00 Tr
-781,00 Tr
-85,00 Tr
-77,00 Tr
Thu nhập ròng
5,83 T
3,03 T
5,09 T
4,66 T
Biên lợi nhuận ròng
4,92%
2,57%
4,20%
3,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
13,00 Tr
22,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí lãi suất
-890,00 Tr
-986,00 Tr
-1,07 T
-1,14 T
Chi phí lãi suất ròng
-876,00 Tr
-973,00 Tr
-1,05 T
-1,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
47,99 T
-
-
EBITDA
23,51 T
22,45 T
21,94 T
21,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
620,00 Tr
2,62 T
265,00 Tr
358,00 Tr
Các ứng dụng của Google