Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,51%
1.067,78
+5,38
+0,51%
1.062,401.064,141.068,951.064,14
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,26%
608,32
+1,58
+0,26%
606,74606,74609,84606,74
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,15%
1.240,02
+1,81
+0,15%
1.238,211.236,601.242,111.232,10
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,26%
1.723,08
+4,47
+0,26%
1.718,611.723,231.731,611.717,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,57%
641,01
+3,64
+0,57%
637,37638,27641,31638,27
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,35%
856,56
+2,97
+0,35%
853,59854,05857,40854,05
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,27%
218,91
+0,58
+0,27%
218,33218,33218,99218,33
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,19%
3.637,69
+42,88
+1,19%
3.594,813.620,103.649,313.620,05
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,28%
911,06
+2,52
+0,28%
908,54909,50911,06907,96
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,37%
1.515,52
+20,52
+1,37%
1.495,001.499,611.517,101.499,61
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,64%
2.413,65
+15,34
+0,64%
2.398,312.406,822.417,092.406,82
3196:TYO
Hotland Holdings Co Ltd
1.614,00 ¥
+1,19%
(+19,00) 1 ngày
22 thg 5, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3196...
Mở
1.611 ¥
Cao
1.625 ¥
Thấp
1.602 ¥
Vốn hoá thị trường
41,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
411,58 N
Khối lượng
144,10 N
Chỉ số P/E
57,91
Cao nhất trong 52 tuần
2.160 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.560 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Hotland Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhotland.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
11,96 T
12,76 T
13,52 T
13,80 T
Giá vốn hàng bán
5,22 T
5,62 T
6,01 T
6,01 T
Chi phí doanh thu
5,22 T
5,62 T
6,01 T
6,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,43 T
6,71 T
5,29 T
7,04 T
Chi phí hoạt động
6,43 T
6,71 T
7,22 T
7,04 T
Tổng chi phí hoạt động
11,65 T
12,32 T
13,23 T
13,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
309,00 Tr
440,00 Tr
293,00 Tr
754,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
10,00 Tr
-
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-71,00 Tr
438,00 Tr
293,00 Tr
883,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,00 Tr
696,00 Tr
693,00 Tr
917,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
117,00 Tr
215,00 Tr
121,00 Tr
318,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-164,79%
49,09%
41,30%
36,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-238,00 Tr
172,00 Tr
139,00 Tr
520,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,99%
1,35%
1,03%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
3,00 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-32,00 Tr
-24,00 Tr
-53,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 Tr
-21,00 Tr
-48,00 Tr
-48,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,74 T
-
EBITDA
760,50 Tr
826,75 Tr
788,75 Tr
1,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu