Finance

Danh sách
Tại sao 3191 giảm 3,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
3191:TYO
Joyful Honda Co Ltd
2.268,00 ¥
-3,74%
(-88,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3191...
Mở
2.345 ¥
Cao
2.349 ¥
Thấp
2.250 ¥
Vốn hoá thị trường
144,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,10 N
Khối lượng
176,50 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.545 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.024 ¥
EPS
149 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.345 ¥
Cao
2.349 ¥
Thấp
2.250 ¥
Vốn hoá thị trường
144,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,10 N
Khối lượng
176,50 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.545 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.024 ¥
EPS
149 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Joyful Honda Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,97 N
Ngày thành lập15 thg 12, 1975
Trụ sở chínhTsuchiura, Ibaraki, Nhật Bản
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
33,76 T
33,57 T
38,71 T
36,16 T
Giá vốn hàng bán
21,95 T
21,99 T
25,08 T
23,54 T
Chi phí doanh thu
21,95 T
21,99 T
25,08 T
23,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,25 T
9,45 T
7,61 T
10,16 T
Chi phí hoạt động
9,25 T
9,45 T
12,29 T
10,16 T
Tổng chi phí hoạt động
31,20 T
31,44 T
37,38 T
33,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,56 T
2,14 T
1,33 T
2,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
286,00 Tr
286,00 Tr
288,00 Tr
293,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,85 T
2,50 T
1,84 T
2,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,85 T
2,44 T
1,64 T
2,78 T
Chi phí thuế thu nhập
968,00 Tr
751,00 Tr
541,00 Tr
688,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,94%
30,10%
29,40%
24,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,44 T
-
Thu nhập ròng
3,89 T
1,74 T
1,30 T
2,09 T
Biên lợi nhuận ròng
11,51%
5,20%
3,36%
5,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
34,00 Tr
40,00 Tr
49,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-18,00 Tr
-18,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
16,00 Tr
22,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,25 T
-
EBITDA
3,36 T
2,94 T
2,17 T
3,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google