Finance

Danh sách
Tại sao 3191 giảm 4,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
3191:TYO
Joyful Honda Co Ltd
2.257,00 ¥
-4,20%
(-99,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:24:58 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3191...
Mở
2.345 ¥
Cao
2.349 ¥
Thấp
2.250 ¥
Vốn hoá thị trường
143,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,10 N
Khối lượng
141,60 N
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,11
Cao nhất trong 52 tuần
2.545 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.024 ¥
EPS
149 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.345 ¥
Cao
2.349 ¥
Thấp
2.250 ¥
Vốn hoá thị trường
143,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,10 N
Khối lượng
141,60 N
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,11
Cao nhất trong 52 tuần
2.545 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.024 ¥
EPS
149 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Joyful Honda Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,97 N
Ngày thành lập15 thg 12, 1975
Trụ sở chínhTsuchiura, Ibaraki, Nhật Bản
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,85 T
33,76 T
33,57 T
38,71 T
Giá vốn hàng bán
22,01 T
21,95 T
21,99 T
25,08 T
Chi phí doanh thu
22,01 T
21,95 T
21,99 T
25,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,13 T
9,25 T
9,45 T
7,61 T
Chi phí hoạt động
9,13 T
9,25 T
9,45 T
12,29 T
Tổng chi phí hoạt động
31,14 T
31,20 T
31,44 T
37,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,71 T
2,56 T
2,14 T
1,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
282,00 Tr
286,00 Tr
286,00 Tr
288,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,99 T
4,85 T
2,50 T
1,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,02 T
2,85 T
2,44 T
1,64 T
Chi phí thuế thu nhập
916,00 Tr
968,00 Tr
751,00 Tr
541,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,65%
19,94%
30,10%
29,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
1,44 T
Thu nhập ròng
2,07 T
3,89 T
1,74 T
1,30 T
Biên lợi nhuận ròng
6,12%
11,51%
5,20%
3,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,00 Tr
23,00 Tr
34,00 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-16,00 Tr
-18,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
25,00 Tr
7,00 Tr
16,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
3,25 T
EBITDA
3,52 T
3,36 T
2,94 T
2,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google