Finance

Danh sách
Tại sao 3189 giảm 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
3189:TPE
Kinsus Interconnect Technology Corp.
1.075,00 NT$
-2,27%
(-25,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3189...
Mở
1.080,00 NT$
Cao
1.095,00 NT$
Thấp
1.040,00 NT$
Vốn hoá thị trường
578,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,37 Tr
Khối lượng
7,26 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
185,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.150,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
110,21 NT$
EPS
5,79 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,84 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
1.080,00 NT$
Cao
1.095,00 NT$
Thấp
1.040,00 NT$
Vốn hoá thị trường
578,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,37 Tr
Khối lượng
7,26 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
185,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.150,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
110,21 NT$
EPS
5,79 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,84 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kinsus Interconnect Technology Corp.
Giám đốc điều hànhScott Chen
Số nhân viên7,21 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkinsus.com.tw
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
2,56 NT$ / 2,37 NT$
+7,84%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
12,50 T / 12,58 T
-0,64%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,36 T
10,81 T
11,10 T
12,50 T
Giá vốn hàng bán
8,39 T
8,42 T
8,76 T
9,24 T
Chi phí doanh thu
8,39 T
8,42 T
8,76 T
9,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
612,74 Tr
645,65 Tr
573,16 Tr
705,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
721,15 Tr
831,21 Tr
879,63 Tr
884,92 Tr
Chi phí hoạt động
1,34 T
1,47 T
1,46 T
1,58 T
Tổng chi phí hoạt động
9,73 T
9,89 T
10,21 T
10,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
627,99 Tr
920,73 Tr
890,64 Tr
1,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,20 Tr
129,31 Tr
75,74 Tr
79,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
712,81 Tr
1,06 T
964,46 Tr
1,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
726,89 Tr
1,06 T
958,48 Tr
1,78 T
Chi phí thuế thu nhập
100,10 Tr
117,50 Tr
88,66 Tr
100,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,04%
11,13%
9,19%
5,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
339,34 Tr
642,33 Tr
549,23 Tr
1,31 T
Biên lợi nhuận ròng
3,28%
5,94%
4,95%
10,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,74
1,40
1,00
2,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,23 Tr
86,81 Tr
83,06 Tr
90,05 Tr
Chi phí lãi suất
-97,63 Tr
-94,00 Tr
-96,17 Tr
-53,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,40 Tr
-7,19 Tr
-13,10 Tr
36,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,40 T
2,80 T
2,85 T
3,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,42 Tr
11,49 Tr
-372,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google