Finance

Danh sách
3186:TYO
Nextage Co Ltd
2.839,00 ¥
+0,71%
(+20,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3186...
Mở
2.838 ¥
Cao
2.858 ¥
Thấp
2.800 ¥
Vốn hoá thị trường
229,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
508,02 N
Khối lượng
1,52 Tr
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,75
Cao nhất trong 52 tuần
4.325 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.297 ¥
EPS
223 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,40 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
2.838 ¥
Cao
2.858 ¥
Thấp
2.800 ¥
Vốn hoá thị trường
229,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
508,02 N
Khối lượng
1,52 Tr
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,75
Cao nhất trong 52 tuần
4.325 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.297 ¥
EPS
223 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,40 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nextage Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,54 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhNaka Ward, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webnextage.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
167,72 T
175,41 T
181,07 T
210,14 T
Giá vốn hàng bán
138,69 T
145,28 T
151,48 T
176,62 T
Chi phí doanh thu
138,69 T
145,28 T
151,48 T
176,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,13 T
23,50 T
23,56 T
25,46 T
Chi phí hoạt động
23,13 T
23,50 T
23,56 T
25,46 T
Tổng chi phí hoạt động
161,82 T
168,79 T
175,04 T
202,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,91 T
6,62 T
6,02 T
8,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
74,00 Tr
29,00 Tr
-86,00 Tr
-11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,52 T
5,42 T
5,75 T
7,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,74 T
6,43 T
5,74 T
7,77 T
Chi phí thuế thu nhập
1,87 T
527,00 Tr
1,79 T
2,36 T
Thuế suất hiệu dụng
33,89%
9,72%
31,12%
32,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,65 T
4,90 T
3,96 T
4,92 T
Biên lợi nhuận ròng
2,18%
2,79%
2,19%
2,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
31,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-244,00 Tr
-226,00 Tr
-228,00 Tr
-288,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-244,00 Tr
-226,00 Tr
-197,00 Tr
-288,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,42 T
8,28 T
7,68 T
9,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google