Finance

Danh sách
3182:TYO
Oisix Inc
1.651,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3182...
Vốn hoá thị trường
60,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,48 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.831 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.291 ¥
EPS
146 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,58 Tr
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
60,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,48 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.831 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.291 ¥
EPS
146 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,58 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oisix Inc
Giám đốc điều hànhKohei Takashima
Số nhân viên8,2 N
Ngày thành lậpthg 6 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboisix.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
60,68 T / 61,78 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,40 T
62,81 T
56,79 T
60,68 T
Giá vốn hàng bán
46,71 T
43,75 T
39,96 T
42,83 T
Chi phí doanh thu
46,71 T
43,75 T
39,96 T
42,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,51 T
16,34 T
14,92 T
15,58 T
Chi phí hoạt động
17,51 T
16,34 T
15,21 T
15,58 T
Tổng chi phí hoạt động
64,22 T
60,10 T
55,17 T
58,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
2,72 T
1,61 T
2,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
171,00 Tr
-11,00 Tr
-193,00 Tr
-115,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
996,00 Tr
4,87 T
-144,00 Tr
2,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 T
2,63 T
1,39 T
2,23 T
Chi phí thuế thu nhập
791,00 Tr
1,48 T
-248,00 Tr
1,06 T
Thuế suất hiệu dụng
79,42%
30,47%
172,22%
47,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
72,00 Tr
-
Thu nhập ròng
177,00 Tr
3,44 T
157,00 Tr
1,29 T
Biên lợi nhuận ròng
0,27%
5,48%
0,28%
2,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
2,00 Tr
15,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-151,00 Tr
-125,00 Tr
-124,00 Tr
-131,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-132,00 Tr
-123,00 Tr
-109,00 Tr
-130,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,71 T
4,25 T
3,01 T
3,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google