Finance

Danh sách
3181:TYO
Kaitori Okoku Co Ltd
1.059,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3181...
Mở
1.060 ¥
Cao
1.060 ¥
Thấp
1.059 ¥
Vốn hoá thị trường
3,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,28 N
Khối lượng
400,00
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
9,67
Cao nhất trong 52 tuần
1.120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
819 ¥
EPS
109 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 Tr
Số nhân viên
175
Mở
1.060 ¥
Cao
1.060 ¥
Thấp
1.059 ¥
Vốn hoá thị trường
3,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,28 N
Khối lượng
400,00
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
9,67
Cao nhất trong 52 tuần
1.120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
819 ¥
EPS
109 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 Tr
Số nhân viên
175
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kaitori Okoku Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên175
Ngày thành lập13 thg 10, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webokoku.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,20 T
2,28 T
2,66 T
2,44 T
Giá vốn hàng bán
1,09 T
1,08 T
1,34 T
1,12 T
Chi phí doanh thu
1,09 T
1,08 T
1,34 T
1,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
1,09 T
950,00 Tr
1,10 T
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,09 T
1,10 T
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
2,18 T
2,16 T
2,44 T
2,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,00 Tr
114,00 Tr
215,00 Tr
221,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
12,00 Tr
7,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,00 Tr
128,00 Tr
209,00 Tr
227,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,00 Tr
128,00 Tr
221,00 Tr
227,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,00 Tr
41,00 Tr
66,00 Tr
79,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,29%
32,03%
31,58%
34,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
4,00 Tr
-
Thu nhập ròng
23,00 Tr
87,00 Tr
143,00 Tr
148,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,05%
3,82%
5,38%
6,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
149,00 Tr
-
EBITDA
51,00 Tr
139,00 Tr
253,00 Tr
259,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google