Finance

Danh sách
Tại sao 3177 tăng 2,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
3177:TYO
Arigatou Services Co Ltd
4.770,00 ¥
+2,91%
(+135,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3177...
Mở
4.665 ¥
Cao
4.840 ¥
Thấp
4.640 ¥
Vốn hoá thị trường
4,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
34 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,27
Cao nhất trong 52 tuần
5.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.220 ¥
EPS
657 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
944,38 N
Số nhân viên
318
Mở
4.665 ¥
Cao
4.840 ¥
Thấp
4.640 ¥
Vốn hoá thị trường
4,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,13 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
34 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,27
Cao nhất trong 52 tuần
5.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.220 ¥
EPS
657 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
944,38 N
Số nhân viên
318
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arigatou Services Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên318
Ngày thành lập31 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,76 T
2,80 T
3,13 T
3,12 T
Giá vốn hàng bán
954,00 Tr
957,00 Tr
1,09 T
1,06 T
Chi phí doanh thu
954,00 Tr
957,00 Tr
1,09 T
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,60 T
1,65 T
1,69 T
1,65 T
Chi phí hoạt động
1,60 T
1,65 T
1,69 T
1,65 T
Tổng chi phí hoạt động
2,56 T
2,61 T
2,78 T
2,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
196,00 Tr
190,00 Tr
349,00 Tr
410,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
16,00 Tr
36,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
198,00 Tr
202,00 Tr
167,00 Tr
420,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
214,00 Tr
203,00 Tr
383,00 Tr
420,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,00 Tr
51,00 Tr
50,00 Tr
131,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,25%
25,25%
29,94%
31,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
128,00 Tr
130,00 Tr
91,00 Tr
257,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,65%
4,64%
2,91%
8,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
261,00 Tr
251,50 Tr
419,50 Tr
480,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google