Finance

Danh sách
3174:TYO
Happiness and D Co Ltd
339,00 ¥
-1,74%
(-6,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3174...
Mở
341 ¥
Cao
347 ¥
Thấp
339 ¥
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,30 N
Khối lượng
37,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
750 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
339 ¥
EPS
-206 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,47 Tr
Số nhân viên
283
Mở
341 ¥
Cao
347 ¥
Thấp
339 ¥
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,30 N
Khối lượng
37,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
750 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
339 ¥
EPS
-206 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,47 Tr
Số nhân viên
283
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Happiness and D Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên283
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,13 T
1,82 T
2,57 T
1,94 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,03 T
1,52 T
1,16 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,03 T
1,52 T
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,02 T
919,00 Tr
907,00 Tr
901,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 T
919,00 Tr
907,00 Tr
901,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,29 T
1,95 T
2,43 T
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-157,00 Tr
-138,00 Tr
142,00 Tr
-118,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-372,00 Tr
-153,00 Tr
127,00 Tr
-123,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-164,00 Tr
-149,00 Tr
132,00 Tr
-129,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
-
10,00 Tr
-1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,54%
-
7,87%
0,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-374,00 Tr
-153,00 Tr
117,00 Tr
-122,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,53%
-8,43%
4,55%
-6,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
-
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-12,00 Tr
-12,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-12,00 Tr
-12,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-121,00 Tr
-102,00 Tr
163,00 Tr
-82,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google