Finance

Danh sách
317450:KRX
Myung In Pharm Co Ltd
42.150,00 ₩
+1,93%
(+800,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 317450...
Mở
40.450 ₩
Cao
42.150 ₩
Thấp
40.450 ₩
Vốn hoá thị trường
615,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,16 N
Khối lượng
9,39 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,46
Cao nhất trong 52 tuần
97.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
39.100 ₩
EPS
9.453 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,60 Tr
Mở
40.450 ₩
Cao
42.150 ₩
Thấp
40.450 ₩
Vốn hoá thị trường
615,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,16 N
Khối lượng
9,39 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,46
Cao nhất trong 52 tuần
97.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
39.100 ₩
EPS
9.453 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,60 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Myung In Pharm Co Ltd
Giám đốc điều hànhLee Hang Myung | Kim Jae-hyuk | Ko Dong-kyu
Số nhân viên-
Ngày thành lậpthg 4 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,70 T
72,09 T
72,14 T
76,11 T
Giá vốn hàng bán
28,31 T
28,44 T
27,56 T
27,73 T
Chi phí doanh thu
28,31 T
28,44 T
27,56 T
27,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,37 T
1,42 T
1,10 T
2,20 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,79 T
17,14 T
17,47 T
17,72 T
Chi phí hoạt động
22,48 T
19,98 T
19,47 T
20,77 T
Tổng chi phí hoạt động
50,78 T
48,42 T
47,03 T
48,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,91 T
23,67 T
25,11 T
27,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
206,58 Tr
15,97 Tr
446,90 Tr
93,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,11 T
26,79 T
30,04 T
31,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,11 T
26,77 T
30,04 T
31,82 T
Chi phí thuế thu nhập
5,56 T
3,53 T
7,31 T
7,50 T
Thuế suất hiệu dụng
23,05%
13,20%
24,32%
23,57%
Chi phí hoạt động khác
614,50 Tr
533,43 Tr
318,66 Tr
288,62 Tr
Thu nhập ròng
18,55 T
23,25 T
22,73 T
24,32 T
Biên lợi nhuận ròng
25,51%
32,25%
31,51%
31,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,72 T
3,26 T
3,55 T
3,54 T
Chi phí lãi suất
-57,80 Tr
-55,11 Tr
-54,73 Tr
-56,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,67 T
3,20 T
3,50 T
3,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
636,54 Tr
648,53 Tr
612,05 Tr
617,68 Tr
EBITDA
24,47 T
26,18 T
27,62 T
30,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
904,00 N
-21,89 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google