Finance

Danh sách
317400:KRX
Xi S&D Inc
8.100,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:30:27 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 317400...
Vốn hoá thị trường
314,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
842,58 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
8,21
Cao nhất trong 52 tuần
11.920 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.050 ₩
EPS
986 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,78 Tr
Số nhân viên
771
Vốn hoá thị trường
314,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
842,58 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
8,21
Cao nhất trong 52 tuần
11.920 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.050 ₩
EPS
986 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,78 Tr
Số nhân viên
771
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xi S&D Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên771
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxisnd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
402,99 T
334,97 T
270,26 T
303,34 T
Giá vốn hàng bán
350,21 T
288,34 T
235,78 T
270,40 T
Chi phí doanh thu
350,21 T
288,34 T
235,78 T
270,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
713,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,79 T
20,42 T
21,07 T
19,37 T
Chi phí hoạt động
24,43 T
49,16 T
23,13 T
23,90 T
Tổng chi phí hoạt động
374,64 T
337,50 T
258,91 T
294,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,35 T
-2,53 T
11,34 T
9,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,51 T
5,09 T
743,84 Tr
727,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,58 T
1,87 T
13,50 T
11,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,52 T
3,75 T
13,57 T
11,57 T
Chi phí thuế thu nhập
12,14 T
-1,55 T
4,99 T
1,67 T
Thuế suất hiệu dụng
24,49%
-82,69%
36,97%
14,47%
Chi phí hoạt động khác
624,00 Tr
671,00 Tr
788,00 Tr
1,06 T
Thu nhập ròng
30,93 T
-1,23 T
6,06 T
9,15 T
Biên lợi nhuận ròng
7,68%
-0,37%
2,24%
3,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,32 T
2,40 T
2,50 T
2,88 T
Chi phí lãi suất
-2,10 T
-1,52 T
-1,10 T
-1,20 T
Chi phí lãi suất ròng
215,20 Tr
878,63 Tr
1,39 T
1,68 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
675,00 Tr
668,00 Tr
664,00 Tr
734,00 Tr
EBITDA
31,22 T
906,76 Tr
13,97 T
11,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,19 T
19,17 T
2,00 Tr
80,00 Tr
Các ứng dụng của Google