Trang chủ317330 • KOSDAQ
add
Duksan Techopia Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18.090,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.660,00 ₩ - 18.320,00 ₩
Phạm vi một năm
14.100,00 ₩ - 25.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
341,75 T KRW
Số lượng trung bình
185,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,076%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,81 T | 42,20% |
Chi phí hoạt động | 12,63 T | -3,95% |
Thu nhập ròng | -47,48 T | -295,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -164,80 | -178,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,95 T | 7,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,36 T | -21,11% |
Tổng tài sản | 646,71 T | -2,46% |
Tổng nợ | 425,59 T | -6,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 221,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,48 T | -295,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,81 T | 88,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,74 T | -118,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,76 T | 1.913,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,73 T | 27,15% |
Dòng tiền tự do | 16,88 T | -47,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 3, 2006
Trang web
Nhân viên
338