Trang chủ3172 • TYO
add
Tea Life Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.141,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.144,00 ¥ - 1.158,00 ¥
Phạm vi một năm
1.045,00 ¥ - 1.200,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,95 T JPY
Số lượng trung bình
11,42 N
Tỷ số P/E
14,71
Tỷ lệ cổ tức
3,45%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,40 T | -10,70% |
Chi phí hoạt động | 905,00 Tr | -4,33% |
Thu nhập ròng | 12,00 Tr | -64,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,50 | -60,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,25 Tr | 11,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 66,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,08 T | 9,85% |
Tổng tài sản | 8,83 T | 0,17% |
Tổng nợ | 2,47 T | -5,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,00 Tr | -64,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
144