Finance

Danh sách
Tại sao 3168 tăng 2,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
3168:TYO
MERF Inc
1.281,00 ¥
+2,81%
(+35,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:20:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3168...
Mở
1.245 ¥
Cao
1.310 ¥
Thấp
1.227 ¥
Vốn hoá thị trường
18,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,28 N
Khối lượng
109,30 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.935 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
538 ¥
EPS
174 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,34 Tr
Số nhân viên
154
Mở
1.245 ¥
Cao
1.310 ¥
Thấp
1.227 ¥
Vốn hoá thị trường
18,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,28 N
Khối lượng
109,30 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,35
Cao nhất trong 52 tuần
1.935 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
538 ¥
EPS
174 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,34 Tr
Số nhân viên
154
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MERF Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên154
Ngày thành lập1870
Trụ sở chínhImizu, Toyama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
20,47 T
21,10 T
24,49 T
27,90 T
Giá vốn hàng bán
19,39 T
19,74 T
22,01 T
26,35 T
Chi phí doanh thu
19,39 T
19,74 T
22,01 T
26,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
485,00 Tr
624,26 Tr
701,74 Tr
661,57 Tr
Chi phí hoạt động
591,00 Tr
626,00 Tr
701,00 Tr
657,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,98 T
20,36 T
22,71 T
27,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
492,00 Tr
735,53 Tr
1,78 T
889,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
-4,24 Tr
47,24 Tr
-65,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
329,00 Tr
711,10 Tr
1,87 T
875,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
326,00 Tr
711,10 Tr
1,87 T
875,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
144,00 Tr
303,99 Tr
596,01 Tr
279,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,77%
42,75%
31,86%
31,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
185,00 Tr
407,10 Tr
1,27 T
596,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,90%
1,93%
5,21%
2,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
651,00 N
18,35 Tr
2,98 Tr
Chi phí lãi suất
-82,00 Tr
-39,22 Tr
-45,78 Tr
-42,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-64,00 Tr
-38,57 Tr
-27,43 Tr
-39,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
587,25 Tr
-
1,89 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google