Finance

Danh sách
3168:TPE
Data Image Corp
42,10 NT$
-0,24%
(-0,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3168...
Mở
42,10 NT$
Cao
42,10 NT$
Thấp
41,80 NT$
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,88 N
Khối lượng
5,02 N
Cổ tức
7,13%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,72
Cao nhất trong 52 tuần
52,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,65 NT$
EPS
2,86 NT$
Số nhân viên
451
Mở
42,10 NT$
Cao
42,10 NT$
Thấp
41,80 NT$
Vốn hoá thị trường
3,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,88 N
Khối lượng
5,02 N
Cổ tức
7,13%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,72
Cao nhất trong 52 tuần
52,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,65 NT$
EPS
2,86 NT$
Số nhân viên
451
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Data Image Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên451
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
881,18 Tr
849,42 Tr
869,66 Tr
1,02 T
Giá vốn hàng bán
666,87 Tr
635,88 Tr
671,29 Tr
784,76 Tr
Chi phí doanh thu
666,87 Tr
635,88 Tr
671,29 Tr
784,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,78 Tr
54,64 Tr
55,53 Tr
59,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,23 Tr
82,77 Tr
87,42 Tr
90,09 Tr
Chi phí hoạt động
138,42 Tr
138,01 Tr
139,36 Tr
147,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
805,30 Tr
773,88 Tr
810,65 Tr
932,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,88 Tr
75,54 Tr
59,01 Tr
87,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,33 Tr
3,22 Tr
2,43 Tr
551,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
80,53 Tr
82,60 Tr
60,98 Tr
85,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,62 Tr
82,72 Tr
61,03 Tr
85,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,20 Tr
16,50 Tr
3,07 Tr
5,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,36%
19,97%
5,04%
6,77%
Chi phí hoạt động khác
-606,00 N
-787,00 N
-105,00 N
-219,00 N
Thu nhập ròng
59,85 Tr
50,02 Tr
45,04 Tr
62,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,79%
5,89%
5,18%
6,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,85 Tr
3,43 Tr
1,76 Tr
2,88 Tr
Chi phí lãi suất
-705,00 N
-599,00 N
-677,00 N
-600,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,15 Tr
2,83 Tr
1,08 Tr
2,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,42 Tr
93,12 Tr
76,95 Tr
105,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
84,00 N
121,00 N
50,00 N
259,00 N
Các ứng dụng của Google