Trang chủ3168 • TPE
add
Data Image Corp
Giá đóng cửa hôm trước
39,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
39,00 NT$ - 39,95 NT$
Phạm vi một năm
35,30 NT$ - 53,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,93 T TWD
Số lượng trung bình
21,51 N
Tỷ số P/E
15,44
Tỷ lệ cổ tức
7,79%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 881,18 Tr | -1,23% |
Chi phí hoạt động | 138,42 Tr | 0,51% |
Thu nhập ròng | 59,85 Tr | 1,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,79 | 2,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,42 Tr | -8,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 907,37 Tr | -21,93% |
Tổng tài sản | 3,56 T | -3,80% |
Tổng nợ | 1,09 T | 10,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,85 Tr | 1,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -93,38 Tr | -2.651,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 Tr | 89,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -390,92 Tr | -19,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -486,83 Tr | -41,90% |
Dòng tiền tự do | -431,20 Tr | -23,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
451