Finance

Danh sách
3167:TYO
Tokai Holdings Corp
1.342,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3167...
Vốn hoá thị trường
184,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
495,34 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,44
Cao nhất trong 52 tuần
1.417 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
986 ¥
EPS
87 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,95 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
184,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
495,34 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,68%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,44
Cao nhất trong 52 tuần
1.417 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
986 ¥
EPS
87 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,95 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokai Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,03 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,33 T
62,92 T
67,46 T
59,99 T
Giá vốn hàng bán
34,78 T
37,44 T
40,84 T
36,26 T
Chi phí doanh thu
34,78 T
37,44 T
40,84 T
36,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,24 T
19,40 T
19,96 T
19,20 T
Chi phí hoạt động
19,24 T
19,40 T
20,25 T
19,20 T
Tổng chi phí hoạt động
54,02 T
56,84 T
61,09 T
55,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,31 T
6,08 T
6,37 T
4,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
130,00 Tr
129,00 Tr
1,00 Tr
178,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,08 T
5,95 T
4,64 T
4,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,36 T
6,26 T
6,42 T
4,88 T
Chi phí thuế thu nhập
891,00 Tr
2,00 T
1,38 T
1,55 T
Thuế suất hiệu dụng
42,94%
33,61%
29,66%
33,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,14 T
3,90 T
3,24 T
3,00 T
Biên lợi nhuận ròng
2,03%
6,20%
4,80%
5,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,00 Tr
187,00 Tr
39,00 Tr
331,00 Tr
Chi phí lãi suất
-130,00 Tr
-138,00 Tr
-152,00 Tr
-157,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,00 Tr
49,00 Tr
-113,00 Tr
174,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,72 T
10,55 T
10,87 T
9,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
307,00 Tr
343,00 Tr
1,81 T
263,00 Tr
Các ứng dụng của Google