Finance

Danh sách
Tại sao 3167 tăng 2,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
3167:TPE
Taliang Technology Co Ltd
1.055,00 NT$
+2,93%
(+30,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3167...
Mở
1.025,00 NT$
Cao
1.055,00 NT$
Thấp
990,00 NT$
Vốn hoá thị trường
91,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,95 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,98 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
74,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.060,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
156,00 NT$
EPS
14,13 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,13 Tr
Số nhân viên
588
Mở
1.025,00 NT$
Cao
1.055,00 NT$
Thấp
990,00 NT$
Vốn hoá thị trường
91,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,95 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,98 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
74,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.060,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
156,00 NT$
EPS
14,13 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,13 Tr
Số nhân viên
588
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taliang Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên588
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaliang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,41 T
1,55 T
1,95 T
2,86 T
Giá vốn hàng bán
861,02 Tr
896,54 Tr
1,12 T
1,60 T
Chi phí doanh thu
861,02 Tr
896,54 Tr
1,12 T
1,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
99,49 Tr
151,92 Tr
134,97 Tr
198,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,33 Tr
175,79 Tr
225,95 Tr
231,75 Tr
Chi phí hoạt động
262,59 Tr
370,51 Tr
414,35 Tr
497,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,27 T
1,54 T
2,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
291,17 Tr
281,81 Tr
409,71 Tr
766,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,68 Tr
12,88 Tr
23,40 Tr
9,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
295,84 Tr
313,30 Tr
425,36 Tr
776,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
296,06 Tr
302,23 Tr
426,76 Tr
766,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,82 Tr
77,17 Tr
143,36 Tr
232,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,32%
24,63%
33,70%
30,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
215,02 Tr
236,13 Tr
282,00 Tr
543,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,20%
15,24%
14,49%
19,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,98 Tr
11,69 Tr
11,43 Tr
14,36 Tr
Chi phí lãi suất
-11,39 Tr
-11,08 Tr
-9,34 Tr
-10,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,41 Tr
605,00 N
2,09 Tr
3,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
300,76 Tr
292,31 Tr
420,29 Tr
778,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-160,00 N
-3,00 N
1,07 Tr
22,00 N
Các ứng dụng của Google