Finance

Danh sách
3164:TPE
GenMont Biotech Inc
16,95 NT$
+1,50%
(+0,25) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3164...
Mở
16,70 NT$
Cao
16,95 NT$
Thấp
16,60 NT$
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,62 N
Khối lượng
54,71 N
Cổ tức
4,72%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
21,15
Cao nhất trong 52 tuần
19,75 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,35 NT$
EPS
0,80 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,91 Tr
Số nhân viên
147
Mở
16,70 NT$
Cao
16,95 NT$
Thấp
16,60 NT$
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,62 N
Khối lượng
54,71 N
Cổ tức
4,72%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
21,15
Cao nhất trong 52 tuần
19,75 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,35 NT$
EPS
0,80 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,91 Tr
Số nhân viên
147
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GenMont Biotech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên147
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,90 Tr
100,70 Tr
89,17 Tr
103,33 Tr
Giá vốn hàng bán
33,41 Tr
38,03 Tr
40,95 Tr
42,22 Tr
Chi phí doanh thu
33,41 Tr
38,03 Tr
40,95 Tr
42,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,02 Tr
11,62 Tr
10,48 Tr
11,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,01 Tr
38,04 Tr
35,28 Tr
36,36 Tr
Chi phí hoạt động
46,77 Tr
50,91 Tr
55,40 Tr
46,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
80,18 Tr
88,94 Tr
96,35 Tr
88,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,72 Tr
11,76 Tr
-7,18 Tr
14,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
586,00 N
374,00 N
61,00 N
81,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,68 Tr
29,47 Tr
3,38 Tr
19,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,39 Tr
29,47 Tr
3,38 Tr
19,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,38 Tr
7,16 Tr
1,58 Tr
6,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,26%
24,31%
46,60%
34,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,68 Tr
24,80 Tr
4,15 Tr
15,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,76%
24,62%
4,65%
15,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,74 Tr
1,55 Tr
1,62 Tr
1,69 Tr
Chi phí lãi suất
-953,00 N
-900,00 N
-937,00 N
-1,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
784,00 N
651,00 N
685,00 N
654,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,07 Tr
27,26 Tr
9,11 Tr
31,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 N
-
7,00 N
Các ứng dụng của Google