Finance

Beta
Danh sách
3161:TYO
Azearth Corp
665,00 ¥
+0,15%
(+1,00) 1 ngày
18 thg 6, 11:22:19 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3161...
Mở
670 ¥
Cao
670 ¥
Thấp
663 ¥
Vốn hoá thị trường
4,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,87 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
27,44
Cao nhất trong 52 tuần
703 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
618 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,61 Tr
Số nhân viên
155
Mở
670 ¥
Cao
670 ¥
Thấp
663 ¥
Vốn hoá thị trường
4,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,87 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
27,44
Cao nhất trong 52 tuần
703 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
618 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,61 Tr
Số nhân viên
155
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Azearth Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên155
Ngày thành lập31 thg 5, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webazearth.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
1,84 T
1,94 T
2,10 T
2,41 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,54 T
1,64 T
1,93 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,54 T
1,64 T
1,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
400,00 Tr
363,00 Tr
370,00 Tr
391,00 Tr
Chi phí hoạt động
400,00 Tr
363,00 Tr
370,00 Tr
391,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
1,91 T
2,01 T
2,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,00 Tr
27,00 Tr
96,00 Tr
84,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-1,00 Tr
7,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,00 Tr
27,00 Tr
103,00 Tr
90,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,00 Tr
27,00 Tr
103,00 Tr
90,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
15,00 Tr
32,00 Tr
27,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
55,56%
31,07%
30,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,00 Tr
12,00 Tr
71,00 Tr
63,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,43%
0,62%
3,37%
2,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,50 Tr
59,50 Tr
120,50 Tr
116,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu