Finance

Danh sách
3160:TYO
Oomitsu Co Ltd
577,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3160...
Mở
577 ¥
Cao
583 ¥
Thấp
576 ¥
Vốn hoá thị trường
8,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,14 N
Khối lượng
13,60 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
199,01
Cao nhất trong 52 tuần
612 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
553 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,25 Tr
Số nhân viên
612
Mở
577 ¥
Cao
583 ¥
Thấp
576 ¥
Vốn hoá thị trường
8,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,14 N
Khối lượng
13,60 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
199,01
Cao nhất trong 52 tuần
612 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
553 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,25 Tr
Số nhân viên
612
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oomitsu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên612
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang weboomitsu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
19,05 T
20,44 T
21,24 T
20,60 T
Giá vốn hàng bán
15,55 T
16,78 T
17,36 T
16,68 T
Chi phí doanh thu
15,55 T
16,78 T
17,36 T
16,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,58 T
3,57 T
3,13 T
3,93 T
Chi phí hoạt động
3,58 T
3,57 T
3,77 T
3,93 T
Tổng chi phí hoạt động
19,13 T
20,35 T
21,13 T
20,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-83,00 Tr
90,00 Tr
110,00 Tr
-4,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
185,00 Tr
13,00 Tr
61,00 Tr
31,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
158,00 Tr
78,00 Tr
-84,00 Tr
9,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,00 Tr
86,00 Tr
146,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,00 Tr
71,00 Tr
-41,00 Tr
18,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,30%
91,03%
48,81%
200,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
88,00 Tr
7,00 Tr
-43,00 Tr
-9,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,46%
0,03%
-0,20%
-0,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 Tr
12,00 Tr
7,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-29,00 Tr
-32,00 Tr
-33,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,00 Tr
-17,00 Tr
-25,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
637,00 Tr
-
EBITDA
70,00 Tr
248,00 Tr
271,50 Tr
157,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google