Finance

Danh sách
3159:TYO
Maruzen CHI Holdings Co Ltd
378,00 ¥
-1,05%
(-4,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3159...
Mở
382 ¥
Cao
383 ¥
Thấp
377 ¥
Vốn hoá thị trường
34,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,66 N
Khối lượng
74,60 N
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
10,57
Cao nhất trong 52 tuần
430 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
324 ¥
EPS
36 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
382 ¥
Cao
383 ¥
Thấp
377 ¥
Vốn hoá thị trường
34,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,66 N
Khối lượng
74,60 N
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
10,57
Cao nhất trong 52 tuần
430 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
324 ¥
EPS
36 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maruzen CHI Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập1 thg 2, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
49,27 T
43,26 T
48,86 T
41,36 T
Giá vốn hàng bán
35,86 T
32,30 T
36,20 T
30,96 T
Chi phí doanh thu
35,86 T
32,30 T
36,20 T
30,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,76 T
9,87 T
10,02 T
9,97 T
Chi phí hoạt động
11,76 T
9,87 T
10,02 T
9,97 T
Tổng chi phí hoạt động
47,62 T
42,17 T
46,22 T
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,65 T
1,10 T
2,64 T
430,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,00 Tr
12,00 Tr
32,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,61 T
631,00 Tr
2,64 T
289,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,62 T
1,06 T
2,60 T
389,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
552,00 Tr
412,00 Tr
826,00 Tr
35,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,35%
65,29%
31,29%
12,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,06 T
229,00 Tr
1,77 T
247,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,15%
0,53%
3,63%
0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,00 Tr
15,00 Tr
33,00 Tr
52,00 Tr
Chi phí lãi suất
-81,00 Tr
-93,00 Tr
-110,00 Tr
-99,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
-78,00 Tr
-77,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,10 T
1,57 T
3,11 T
958,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google