Finance

Danh sách
3157:TYO
GEOLIVE Group Corp
1.430,00 ¥
-1,31%
(-19,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3157...
Mở
1.430 ¥
Cao
1.439 ¥
Thấp
1.430 ¥
Vốn hoá thị trường
19,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,52
Cao nhất trong 52 tuần
1.727 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.255 ¥
EPS
190 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,27 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.430 ¥
Cao
1.439 ¥
Thấp
1.430 ¥
Vốn hoá thị trường
19,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
3,50%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,52
Cao nhất trong 52 tuần
1.727 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.255 ¥
EPS
190 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,27 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GEOLIVE Group Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,87 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgeolive.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,14 T
48,40 T
47,26 T
61,82 T
Giá vốn hàng bán
38,60 T
41,91 T
40,43 T
53,65 T
Chi phí doanh thu
38,60 T
41,91 T
40,43 T
53,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,99 T
5,87 T
6,25 T
7,78 T
Chi phí hoạt động
5,99 T
5,87 T
6,24 T
7,78 T
Tổng chi phí hoạt động
44,58 T
47,78 T
46,67 T
61,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
556,00 Tr
624,00 Tr
585,00 Tr
384,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
223,00 Tr
218,00 Tr
260,00 Tr
309,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
755,00 Tr
721,00 Tr
746,00 Tr
1,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
776,00 Tr
835,00 Tr
839,00 Tr
684,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
181,00 Tr
246,00 Tr
175,00 Tr
541,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,97%
34,12%
23,46%
37,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
570,00 Tr
476,00 Tr
573,00 Tr
904,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,26%
0,98%
1,21%
1,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 Tr
19,00 Tr
22,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí lãi suất
-28,00 Tr
-26,00 Tr
-28,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-7,00 Tr
-6,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
745,50 Tr
773,00 Tr
777,00 Tr
576,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google