Finance

Danh sách
3156:TYO
Restar Corp
6.410,00 ¥
+1,75%
(+110,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3156...
Mở
6.240 ¥
Cao
6.470 ¥
Thấp
6.200 ¥
Vốn hoá thị trường
192,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,90 N
Khối lượng
77,90 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,15
Cao nhất trong 52 tuần
6.470 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.469 ¥
EPS
453 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,70 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
6.240 ¥
Cao
6.470 ¥
Thấp
6.200 ¥
Vốn hoá thị trường
192,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,90 N
Khối lượng
77,90 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
32 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,15
Cao nhất trong 52 tuần
6.470 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.469 ¥
EPS
453 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,70 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Restar Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,64 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrestargp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,56 T
158,89 T
193,93 T
191,42 T
Giá vốn hàng bán
132,11 T
145,52 T
176,77 T
172,54 T
Chi phí doanh thu
132,11 T
145,52 T
176,77 T
172,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,18 T
8,86 T
7,94 T
9,24 T
Chi phí hoạt động
9,18 T
8,86 T
9,83 T
9,24 T
Tổng chi phí hoạt động
141,29 T
154,39 T
186,60 T
181,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,27 T
4,50 T
7,33 T
9,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-80,00 Tr
-74,00 Tr
-52,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,62 T
3,32 T
6,60 T
8,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,62 T
3,66 T
6,76 T
8,47 T
Chi phí thuế thu nhập
866,00 Tr
964,00 Tr
2,13 T
2,73 T
Thuế suất hiệu dụng
33,12%
29,00%
32,27%
32,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,33 T
2,12 T
3,90 T
5,43 T
Biên lợi nhuận ròng
0,92%
1,33%
2,01%
2,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
146,00 Tr
72,00 Tr
43,00 Tr
155,00 Tr
Chi phí lãi suất
-712,00 Tr
-720,00 Tr
-785,00 Tr
-974,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-566,00 Tr
-648,00 Tr
-742,00 Tr
-819,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
943,00 Tr
-
EBITDA
4,54 T
5,68 T
8,64 T
10,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google