Finance

Beta
Danh sách
3154:TYO
Medius Holdings Co Ltd
798,00 ¥
+1,14%
(+9,00) 1 ngày
30 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3154...
Mở
797 ¥
Cao
798 ¥
Thấp
790 ¥
Vốn hoá thị trường
17,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,68 N
Khối lượng
40,50 N
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,81
Cao nhất trong 52 tuần
898 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
775 ¥
EPS
58 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,79 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
797 ¥
Cao
798 ¥
Thấp
790 ¥
Vốn hoá thị trường
17,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,68 N
Khối lượng
40,50 N
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,81
Cao nhất trong 52 tuần
898 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
775 ¥
EPS
58 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,79 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Medius Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,61 N
Ngày thành lập1 thg 7, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmedius.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
69,18 T
72,17 T
77,04 T
78,47 T
Giá vốn hàng bán
60,88 T
63,68 T
68,20 T
68,71 T
Chi phí doanh thu
60,88 T
63,68 T
68,20 T
68,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,13 T
8,04 T
8,13 T
8,11 T
Chi phí hoạt động
8,45 T
8,33 T
8,41 T
8,42 T
Tổng chi phí hoạt động
69,33 T
72,01 T
76,62 T
77,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-151,16 Tr
158,66 Tr
427,34 Tr
1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
168,50 Tr
152,15 Tr
149,85 Tr
200,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,78 Tr
266,45 Tr
535,55 Tr
1,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,16 Tr
269,39 Tr
546,61 Tr
1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
-38,02 Tr
157,74 Tr
257,26 Tr
697,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
112,57%
59,20%
48,04%
43,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,25 Tr
108,74 Tr
278,26 Tr
894,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,01%
0,15%
0,36%
1,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,46 Tr
8,59 Tr
21,41 Tr
4,86 Tr
Chi phí lãi suất
-47,65 Tr
-50,00 Tr
-52,00 Tr
-66,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,18 Tr
-41,42 Tr
-30,58 Tr
-61,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
312,88 Tr
271,51 Tr
272,49 Tr
276,10 Tr
EBITDA
398,84 Tr
708,98 Tr
961,84 Tr
1,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search