Finance

Beta
Danh sách
3153:TYO
Yashima Denki Co Ltd
2.792,00 ¥
+0,79%
(+22,00) 1 ngày
3 thg 6, 09:22:09 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3153...
Mở
2.769 ¥
Cao
2.795 ¥
Thấp
2.752 ¥
Vốn hoá thị trường
60,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,95 N
Khối lượng
5,90 N
Chỉ số P/E
11,56
Cao nhất trong 52 tuần
3.655 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.647 ¥
EPS
242 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.769 ¥
Cao
2.795 ¥
Thấp
2.752 ¥
Vốn hoá thị trường
60,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,95 N
Khối lượng
5,90 N
Chỉ số P/E
11,56
Cao nhất trong 52 tuần
3.655 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.647 ¥
EPS
242 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Yashima Denki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
13,40 T
15,32 T
16,03 T
29,83 T
Giá vốn hàng bán
10,34 T
11,54 T
11,92 T
22,63 T
Chi phí doanh thu
10,34 T
11,54 T
11,92 T
22,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,36 T
2,63 T
2,44 T
2,99 T
Chi phí hoạt động
2,36 T
2,63 T
2,44 T
3,44 T
Tổng chi phí hoạt động
12,70 T
14,16 T
14,35 T
26,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
700,00 Tr
1,16 T
1,68 T
3,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
17,00 Tr
19,00 Tr
33,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
726,00 Tr
1,17 T
1,71 T
3,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
729,00 Tr
1,19 T
1,71 T
3,80 T
Chi phí thuế thu nhập
244,00 Tr
438,00 Tr
553,00 Tr
999,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,61%
37,31%
32,28%
26,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
481,00 Tr
732,00 Tr
1,15 T
2,78 T
Biên lợi nhuận ròng
3,59%
4,78%
7,18%
9,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
17,00 Tr
21,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,00 Tr
15,00 Tr
20,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
450,00 Tr
EBITDA
816,00 Tr
1,29 T
1,79 T
3,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu