Finance

Danh sách
3150:TYO
grems Inc
2.348,00 ¥
-1,18%
(-28,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3150...
Mở
2.360 ¥
Cao
2.363 ¥
Thấp
2.342 ¥
Vốn hoá thị trường
55,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,82 N
Khối lượng
63,80 N
Cổ tức
3,62%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,80
Cao nhất trong 52 tuần
3.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.243 ¥
EPS
217 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,64 Tr
Số nhân viên
367
Mở
2.360 ¥
Cao
2.363 ¥
Thấp
2.342 ¥
Vốn hoá thị trường
55,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,82 N
Khối lượng
63,80 N
Cổ tức
3,62%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,80
Cao nhất trong 52 tuần
3.040 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.243 ¥
EPS
217 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,64 Tr
Số nhân viên
367
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về grems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên367
Ngày thành lập4 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webgrems.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,46 T
8,69 T
7,82 T
8,53 T
Giá vốn hàng bán
6,38 T
5,47 T
5,40 T
5,56 T
Chi phí doanh thu
6,38 T
5,47 T
5,40 T
5,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,22 T
1,13 T
999,17 Tr
987,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,22 T
1,13 T
999,17 Tr
987,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,60 T
6,60 T
6,40 T
6,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,87 T
2,08 T
1,42 T
1,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-2,56 Tr
3,56 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,92 T
2,13 T
1,34 T
1,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,92 T
2,12 T
1,46 T
1,99 T
Chi phí thuế thu nhập
620,00 Tr
688,22 Tr
395,78 Tr
655,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,22%
-
29,44%
32,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,30 T
1,44 T
948,38 Tr
1,33 T
Biên lợi nhuận ròng
13,78%
-
12,12%
15,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,00 Tr
49,33 Tr
43,67 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-8,11 Tr
-7,89 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
50,00 Tr
41,22 Tr
35,78 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,92 T
2,13 T
1,48 T
2,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google