Finance

Danh sách
Tại sao 3150 tăng 3,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
3150:TPE
Syncomm Technology Corp
15,60 NT$
+3,65%
(+0,55) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3150...
Mở
15,10 NT$
Cao
15,60 NT$
Thấp
15,10 NT$
Vốn hoá thị trường
692,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,45 N
Khối lượng
32,30 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
24,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,85 NT$
EPS
-0,29 NT$
Số nhân viên
62
Mở
15,10 NT$
Cao
15,60 NT$
Thấp
15,10 NT$
Vốn hoá thị trường
692,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,45 N
Khối lượng
32,30 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
24,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,85 NT$
EPS
-0,29 NT$
Số nhân viên
62
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Syncomm Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên62
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,15 Tr
50,34 Tr
81,09 Tr
88,68 Tr
Giá vốn hàng bán
44,14 Tr
30,17 Tr
45,23 Tr
48,48 Tr
Chi phí doanh thu
44,14 Tr
30,17 Tr
45,23 Tr
48,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,46 Tr
26,13 Tr
24,57 Tr
25,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,24 Tr
15,49 Tr
13,92 Tr
14,74 Tr
Chi phí hoạt động
38,70 Tr
41,62 Tr
38,49 Tr
40,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,83 Tr
71,78 Tr
83,73 Tr
88,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-682,00 N
-21,44 Tr
-2,64 Tr
-205,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
88,00 N
190,00 N
276,00 N
75,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,80 Tr
-18,29 Tr
-407,00 N
1,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,34 Tr
-18,59 Tr
-703,00 N
1,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,00 N
131,00 N
307,00 N
-686,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,29%
-0,72%
-75,43%
-49,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,81 Tr
-18,42 Tr
-714,00 N
2,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,64%
-36,60%
-0,88%
2,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 Tr
1,25 Tr
1,01 Tr
1,08 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 N
-16,00 N
-114,00 N
-105,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,16 Tr
1,23 Tr
892,00 N
971,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,50 Tr
-18,29 Tr
450,00 N
2,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google